SWSH2-16
Grubbin
| Bộ | Rebel Clash |
|---|---|
| Số thẻ | 16/192 |
| Độ hiếm | Common |
| Loại | Pokémon · Basic |
| HP | 60 |
| Hệ | Cỏ |
| Điểm yếu | Lửa ×2 |
| Rút lui | 1 |
| Pokedex | #0736 Grubbin |
| Họa sĩ | Tomokazu Komiya |
| Regulation | D |
| Hợp lệ | Expanded |
Đặc tính và chiêu thức
Gnaw 10
Its natural enemies, like Rookidee, may flee rather than risk getting caught in its large mandibles that can snap thick tree branches.
So sánh Grubbin
Đặt Grubbin cạnh tối đa 3 thẻ cùng loại (Thẻ Pokémon) để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết với Nintendo, Creatures, Game Freak hay The Pokémon Company. Hình ảnh và nội dung thẻ © Pokémon / Nintendo / Creatures / GAME FREAK. Dữ liệu thẻ tham khảo từ pokemon-tcg-data.