Thuộc Pokedex rồi? Thử nhận ra Pokémon chỉ qua hình bóng.
Chơi Đoán bóng Pokémon →127 Pokémon
-
#0001
Bulbasaur
CỏĐộc
-
#0002
Ivysaur
CỏĐộc
-
#0003
Venusaur
CỏĐộc
-
#0043
Oddish
CỏĐộc
-
#0044
Gloom
CỏĐộc
-
#0045
Vileplume
CỏĐộc
-
#0046
Paras
Côn trùngCỏ
-
#0047
Parasect
Côn trùngCỏ
-
#0069
Bellsprout
CỏĐộc
-
#0070
Weepinbell
CỏĐộc
-
#0071
Victreebel
CỏĐộc
-
#0102
Exeggcute
CỏSiêu linh
-
#0103
Exeggutor
CỏSiêu linh
-
#0114
Tangela
Cỏ
-
#0152
Chikorita
Cỏ
-
#0153
Bayleef
Cỏ
-
#0154
Meganium
Cỏ
-
#0182
Bellossom
Cỏ
-
#0187
Hoppip
CỏBay
-
#0188
Skiploom
CỏBay
-
#0189
Jumpluff
CỏBay
-
#0191
Sunkern
Cỏ
-
#0192
Sunflora
Cỏ
-
#0251
Celebi
Siêu linhCỏ
Bí ẩn
-
#0252
Treecko
Cỏ
-
#0253
Grovyle
Cỏ
-
#0254
Sceptile
Cỏ
-
#0270
Lotad
NướcCỏ
-
#0271
Lombre
NướcCỏ
-
#0272
Ludicolo
NướcCỏ
-
#0273
Seedot
Cỏ
-
#0274
Nuzleaf
CỏBóng tối
-
#0275
Shiftry
CỏBóng tối
-
#0285
Shroomish
Cỏ
-
#0286
Breloom
CỏGiác đấu
-
#0315
Roselia
CỏĐộc
-
#0331
Cacnea
Cỏ
-
#0332
Cacturne
CỏBóng tối
-
#0345
Lileep
ĐáCỏ
-
#0346
Cradily
ĐáCỏ
-
#0357
Tropius
CỏBay
-
#0387
Turtwig
Cỏ
-
#0388
Grotle
Cỏ
-
#0389
Torterra
CỏĐất
-
#0406
Budew
CỏĐộc
-
#0407
Roserade
CỏĐộc
-
#0413
Wormadam
Côn trùngCỏ
-
#0420
Cherubi
Cỏ
-
#0421
Cherrim
Cỏ
-
#0455
Carnivine
Cỏ
-
#0459
Snover
CỏBăng
-
#0460
Abomasnow
CỏBăng
-
#0465
Tangrowth
Cỏ
-
#0470
Leafeon
Cỏ
-
#0492
Shaymin
Cỏ
Bí ẩn
-
#0495
Snivy
Cỏ
-
#0496
Servine
Cỏ
-
#0497
Serperior
Cỏ
-
#0511
Pansage
Cỏ
-
#0512
Simisage
Cỏ
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.
Câu hỏi thường gặp
Pokedex là gì?
Pokedex là bách khoa về các loài Pokémon. Pokedex của Otakuchar cho biết hệ, chỉ số cơ bản, đặc tính, chuỗi tiến hóa của từng loài và dẫn tới các lá thẻ Pokémon TCG liên quan.
Hiện có bao nhiêu loài Pokémon?
Tính đến thế hệ 9 (Pokémon Scarlet và Violet) có 1.025 loài trong Pokedex Quốc gia, chưa kể các dạng khác như Mega hay dạng vùng miền.
Pokémon có bao nhiêu hệ?
Có 18 hệ: Thường, Lửa, Nước, Cỏ, Điện, Băng, Giác đấu, Độc, Đất, Bay, Siêu linh, Côn trùng, Đá, Ma, Rồng, Bóng tối, Thép và Tiên. Mỗi Pokémon có một hoặc hai hệ.
Làm sao lọc Pokémon theo hệ hoặc thế hệ?
Dùng bộ lọc ở đầu trang Pokedex: chọn hệ, thế hệ hoặc gõ tên, số thứ tự để thu hẹp danh sách.
Chỉ số cơ bản (base stats) là gì?
Là 6 chỉ số gốc của mỗi loài: HP, Tấn công, Phòng thủ, Tấn công đặc biệt, Phòng thủ đặc biệt và Tốc độ. Tổng của chúng (BST) cho biết sức mạnh tổng quát của loài đó.
Pokémon nào có tổng chỉ số cao nhất?
Các Pokémon Huyền thoại và dạng Mega thường có tổng chỉ số cao nhất. Ví dụ Mega Mewtwo và Mega Rayquaza đạt 780.
Đặc tính (Ability) là gì?
Đặc tính là kỹ năng bị động có tác dụng trong trận đấu, ví dụ Levitate giúp miễn đòn hệ Đất. Mỗi loài có một hoặc hai đặc tính thường và có thể có thêm đặc tính ẩn.
Đặc tính ẩn (Hidden Ability) là gì?
Là đặc tính hiếm, chỉ có ở Pokémon bắt được theo cách đặc biệt như sự kiện, đột kích hoặc dùng vật phẩm Ability Patch.
Hệ khắc chế tính sát thương thế nào?
Đòn đánh trúng hệ bị khắc chế gây gấp đôi sát thương, trúng hệ kháng chỉ gây một nửa, còn hệ miễn nhiễm thì không nhận sát thương. Pokémon hai hệ nhân cả hai hệ số với nhau.
Pokémon tiến hóa bằng cách nào?
Phổ biến nhất là lên cấp. Ngoài ra còn dùng đá tiến hóa, trao đổi, độ thân thiết hoặc điều kiện đặc biệt theo thời gian, địa điểm. Chuỗi tiến hóa có trên trang từng Pokémon.
Pokémon Huyền thoại và Pokémon Ảo khác nhau thế nào?
Pokémon Huyền thoại (Legendary) thường gặp được trong cốt truyện game. Pokémon Ảo (Mythical) như Mew hay Celebi thường chỉ có qua sự kiện phân phát.
Pokémon số 001 là ai?
Bulbasaur là Pokémon số 001 trong Pokedex Quốc gia, mở đầu thế hệ 1 ở vùng Kanto.
Thế hệ Pokémon là gì?
Mỗi thế hệ gắn với các game chính và một vùng mới: Kanto, Johto, Hoenn, Sinnoh, Unova, Kalos, Alola, Galar và Paldea, mỗi vùng giới thiệu thêm các loài mới.
Dạng vùng miền (Regional Form) là gì?
Là phiên bản khác của một loài đã có, thích nghi với vùng mới nên đổi hệ và ngoại hình, ví dụ Vulpix Alola hệ Băng hay Meowth Galar hệ Thép.
Pokémon Shiny là gì?
Shiny là Pokémon có màu khác thường và rất hiếm. Ở các game từ thế hệ 6, tỉ lệ gặp gốc là 1/4096.
Pokémon có tên tiếng Việt chính thức không?
Chưa có tên tiếng Việt chính thức. Otakuchar dùng tên tiếng Anh, kèm tên tiếng Nhật để bạn tiện tra cứu.
Từ Pokedex có xem được thẻ Pokémon TCG không?
Có. Mỗi trang Pokémon có mục các lá thẻ Pokémon TCG cùng tên, bấm vào để xem chi tiết từng lá.
Dữ liệu Pokedex lấy từ đâu?
Dữ liệu gốc lấy từ PokeAPI, một kho dữ liệu Pokémon mở, rồi được Otakuchar biên tập và bổ sung nội dung tiếng Việt.
Dùng Pokedex để xây đội hình thế nào?
Chọn các Pokémon có hệ bổ trợ nhau để che điểm yếu, kết hợp vai trò tấn công, phòng thủ, tốc độ dựa trên chỉ số cơ bản và đặc tính.
Mega, Gigantamax và Terastal là gì?
Là các cơ chế biến đổi trong trận: Mega Evolution ở thế hệ 6 và 7, Dynamax và Gigantamax ở thế hệ 8, Terastal ở thế hệ 9 cho phép đổi hệ Tera.