EX2-23
Steelix
| Bộ | Sandstorm |
|---|---|
| Số thẻ | 23/100 |
| Độ hiếm | Rare |
| Loại | Pokémon · Stage 1 |
| HP | 100 |
| Hệ | Thép |
| Tiến hóa từ | Onix |
| Điểm yếu | Lửa ×2 |
| Kháng | Cỏ -30 |
| Rút lui | 4 |
| Pokedex | #0208 Steelix |
| Họa sĩ | Midori Harada |
Đặc tính và chiêu thức
Rage 10+
Does 10 damage plus 10 more damage for each damage counter on Steelix.
Spinning Tail
Does 20 damage to each of your opponent's Pokémon. (Don't apply Weakness and Resistance for Benched Pokémon.)
Giá thị trường
≈ 100.000đ*TCGplayer Thường: $3.84
Lịch sử giá
Otakuchar bắt đầu ghi nhận giá thẻ này từ 23/10/2026. Biểu đồ sẽ hiện khi giá thay đổi hoặc sau một tuần theo dõi.
| Nguồn | Phiên bản | Giá | ≈ VNĐ* |
|---|---|---|---|
| TCGplayer | Thường | $3.84 (thấp nhất $3.71) | 100.000đ |
| TCGplayer | Reverse Holo | $35.90 (thấp nhất $19.00) | 933.000đ |
| Cardmarket | Trend | €1,03 (thấp nhất €0,05) | – |
| Cardmarket | Reverse Holo | €16,41 (thấp nhất €0,99) | – |
*Giá quy đổi thị trường ước tính, 1 USD ≈ 26.000đ. Giá lấy từ thị trường Mỹ và châu Âu, chỉ để tham khảo; giá mua bán thực tế tại Việt Nam có thể khác. Cập nhật lúc 15:19 23/10/2026.
So sánh Steelix
Đặt Steelix cạnh tối đa 3 thẻ cùng loại (Thẻ Pokémon) để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết với Nintendo, Creatures, Game Freak hay The Pokémon Company. Hình ảnh và nội dung thẻ © Pokémon / Nintendo / Creatures / GAME FREAK. Dữ liệu thẻ tham khảo từ pokemon-tcg-data.