#0043
Oddish ナゾノクサ
CỏĐộc
| Loài | Weed Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 1 (Kanto) |
| Chiều cao | 0,5 m |
| Cân nặng | 5,4 kg |
| Đặc tính | Chlorophyll, Run Away (ẩn) |
| Nhóm trứng | Plant |
| Tỉ lệ bắt | 255 |
Chỉ số cơ bản
- HP 45
- Tấn công 50
- Phòng thủ 55
- Tấn công đặc biệt 75
- Phòng thủ đặc biệt 65
- Tốc độ 30
Tổng chỉ số 320
Tiến hóa
So sánh Oddish
Đặt Oddish cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.