#0341
Corphish ヘイガニ
Nước
| Loài | Ruffian Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 3 (Hoenn) |
| Chiều cao | 0,6 m |
| Cân nặng | 11,5 kg |
| Đặc tính | Hyper Cutter, Shell Armor, Adaptability (ẩn) |
| Nhóm trứng | Water1, Water3 |
| Tỉ lệ bắt | 205 |
Chỉ số cơ bản
- HP 43
- Tấn công 80
- Phòng thủ 65
- Tấn công đặc biệt 50
- Phòng thủ đặc biệt 35
- Tốc độ 35
Tổng chỉ số 308
Tiến hóa
So sánh Corphish
Đặt Corphish cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.