#0802
Marshadow マーシャドー
Giác đấuMa
| Loài | Gloomdweller Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 7 (Alola) |
| Chiều cao | 0,7 m |
| Cân nặng | 22,2 kg |
| Đặc tính | Technician |
| Nhóm trứng | No Eggs |
| Tỉ lệ bắt | 3 |
| Phân loại | Pokémon huyền ảo (Mythical) |
Chỉ số cơ bản
- HP 90
- Tấn công 125
- Phòng thủ 80
- Tấn công đặc biệt 90
- Phòng thủ đặc biệt 90
- Tốc độ 125
Tổng chỉ số 600
So sánh Marshadow
Đặt Marshadow cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.