#0820
Greedent ヨクバリス
Thường
| Loài | Greedy Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 8 (Galar) |
| Chiều cao | 0,6 m |
| Cân nặng | 6,0 kg |
| Đặc tính | Cheek Pouch, Gluttony (ẩn) |
| Nhóm trứng | Ground |
| Tỉ lệ bắt | 90 |
Chỉ số cơ bản
- HP 120
- Tấn công 95
- Phòng thủ 95
- Tấn công đặc biệt 55
- Phòng thủ đặc biệt 75
- Tốc độ 20
Tổng chỉ số 460
Tiến hóa
So sánh Greedent
Đặt Greedent cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.