#0829
Gossifleur ヒメンカ
Cỏ
| Loài | Flowering Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 8 (Galar) |
| Chiều cao | 0,4 m |
| Cân nặng | 2,2 kg |
| Đặc tính | Cotton Down, Regenerator, Effect Spore (ẩn) |
| Nhóm trứng | Plant |
| Tỉ lệ bắt | 190 |
Chỉ số cơ bản
- HP 40
- Tấn công 40
- Phòng thủ 60
- Tấn công đặc biệt 40
- Phòng thủ đặc biệt 60
- Tốc độ 10
Tổng chỉ số 250
Tiến hóa
→ Cấp 20
So sánh Gossifleur
Đặt Gossifleur cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.