#1011
Dipplin カミッチュ
CỏRồng
| Loài | Candy Apple Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 9 (Paldea) |
| Chiều cao | 0,4 m |
| Cân nặng | 9,7 kg |
| Đặc tính | Supersweet Syrup, Gluttony, Sticky Hold (ẩn) |
| Nhóm trứng | Plant, Dragon |
| Tỉ lệ bắt | 45 |
Chỉ số cơ bản
- HP 80
- Tấn công 80
- Phòng thủ 110
- Tấn công đặc biệt 95
- Phòng thủ đặc biệt 80
- Tốc độ 40
Tổng chỉ số 485
Tiến hóa
So sánh Dipplin
Đặt Dipplin cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.