ME1-10
Meganium
| Bộ | Mega Evolution |
|---|---|
| Số thẻ | 10/132 |
| Độ hiếm | Rare |
| Loại | Pokémon · Stage 2 |
| HP | 160 |
| Hệ | Cỏ |
| Tiến hóa từ | Bayleef |
| Điểm yếu | Lửa ×2 |
| Rút lui | 2 |
| Pokedex | #0154 Meganium |
| Regulation | I |
| Hợp lệ | Standard, Expanded |
Đặc tính và chiêu thức
Ability Wild Growth
Each Basic Grass Energy attached to all of your Pokémon provides GrassGrass Energy. The effect of Wild Growth doesn't stack.
Solar Beam 140
Giá thị trường
≈ 6.000đ*TCGplayer Holofoil: $0.22
Lịch sử giá
Từ 23/10/2026: 0,0% · thấp nhất $0.22 · cao nhất $0.22
| Nguồn | Phiên bản | Giá | ≈ VNĐ* |
|---|---|---|---|
| TCGplayer | Holofoil | $0.22 (thấp nhất $0.01) | 6.000đ |
| TCGplayer | Reverse Holo | $0.32 (thấp nhất $0.09) | 8.000đ |
*Giá quy đổi thị trường ước tính, 1 USD ≈ 26.000đ. Giá lấy từ thị trường Mỹ và châu Âu, chỉ để tham khảo; giá mua bán thực tế tại Việt Nam có thể khác. Cập nhật lúc 15:22 23/10/2026.
So sánh Meganium
Đặt Meganium cạnh tối đa 3 thẻ cùng loại (Thẻ Pokémon) để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết với Nintendo, Creatures, Game Freak hay The Pokémon Company. Hình ảnh và nội dung thẻ © Pokémon / Nintendo / Creatures / GAME FREAK. Dữ liệu thẻ tham khảo từ pokemon-tcg-data.