ME1-110
Gumshoos
| Bộ | Mega Evolution |
|---|---|
| Số thẻ | 110/132 |
| Độ hiếm | Uncommon |
| Loại | Pokémon · Stage 1 |
| HP | 100 |
| Hệ | Không màu |
| Tiến hóa từ | Yungoos |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 |
| Rút lui | 1 |
| Pokedex | #0735 Gumshoos |
| Regulation | I |
| Hợp lệ | Standard, Expanded |
Đặc tính và chiêu thức
Ability Evidence Gathering
Once during your turn, you may use this Ability. Switch a card from your hand with the top card of your deck.
Bite 50
Giá thị trường
≈ 2.000đ*TCGplayer Thường: $0.07
Lịch sử giá
Otakuchar bắt đầu ghi nhận giá thẻ này từ 23/10/2026. Biểu đồ sẽ hiện khi giá thay đổi hoặc sau một tuần theo dõi.
| Nguồn | Phiên bản | Giá | ≈ VNĐ* |
|---|---|---|---|
| TCGplayer | Thường | $0.07 (thấp nhất $0.01) | 2.000đ |
| TCGplayer | Reverse Holo | $0.22 (thấp nhất $0.02) | 6.000đ |
*Giá quy đổi thị trường ước tính, 1 USD ≈ 26.000đ. Giá lấy từ thị trường Mỹ và châu Âu, chỉ để tham khảo; giá mua bán thực tế tại Việt Nam có thể khác. Cập nhật lúc 15:23 23/10/2026.
So sánh Gumshoos
Đặt Gumshoos cạnh tối đa 3 thẻ cùng loại (Thẻ Pokémon) để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết với Nintendo, Creatures, Game Freak hay The Pokémon Company. Hình ảnh và nội dung thẻ © Pokémon / Nintendo / Creatures / GAME FREAK. Dữ liệu thẻ tham khảo từ pokemon-tcg-data.