#0890
Eternatus ムゲンダイナ
ĐộcRồng
| Loài | Gigantic Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 8 (Galar) |
| Chiều cao | 20,0 m |
| Cân nặng | 950,0 kg |
| Đặc tính | Pressure |
| Nhóm trứng | No Eggs |
| Tỉ lệ bắt | 255 |
| Phân loại | Pokémon huyền thoại (Legendary) |
Chỉ số cơ bản
- HP 140
- Tấn công 85
- Phòng thủ 95
- Tấn công đặc biệt 145
- Phòng thủ đặc biệt 95
- Tốc độ 130
Tổng chỉ số 690
Các dạng khác
Eternatus Eternamax
So sánh Eternatus
Đặt Eternatus cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.