#1024
Terapagos テラパゴス
Thường
| Loài | Tera Pokémon |
|---|---|
| Thế hệ | Thế hệ 9 (Paldea) |
| Chiều cao | 0,2 m |
| Cân nặng | 6,5 kg |
| Đặc tính | Tera Shift |
| Nhóm trứng | No Eggs |
| Tỉ lệ bắt | 255 |
| Phân loại | Pokémon huyền thoại (Legendary) |
Chỉ số cơ bản
- HP 90
- Tấn công 65
- Phòng thủ 85
- Tấn công đặc biệt 65
- Phòng thủ đặc biệt 85
- Tốc độ 60
Tổng chỉ số 450
Các dạng khác
Terapagos Terastal, Terapagos Stellar
So sánh Terapagos
Đặt Terapagos cạnh tối đa 3 Pokémon khác để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết và không được bảo trợ bởi Nintendo, Game Freak, Creatures Inc. hay The Pokémon Company. Pokémon, tên nhân vật và hình ảnh thuộc quyền sở hữu của các chủ sở hữu tương ứng. Dữ liệu tham khảo từ PokeAPI.