BASE2-29
Venomoth
| Bộ | Jungle |
|---|---|
| Số thẻ | 29/64 |
| Độ hiếm | Rare |
| Loại | Pokémon · Stage 1 |
| HP | 70 |
| Hệ | Cỏ |
| Tiến hóa từ | Venonat |
| Điểm yếu | Lửa ×2 |
| Kháng | Giác đấu -30 |
| Pokedex | #0049 Venomoth |
| Họa sĩ | Ken Sugimori |
Đặc tính và chiêu thức
Pokémon Power Shift
Once during your turn (before your attack), you may change the type of Venomoth to the type of any other Pokémon in play other than Colorless. This power can't be used if Venomoth is Asleep, Confused, or Paralyzed.
Venom Powder 10
Flip a coin. If heads, the Defending Pokémon is now Confused and Poisoned.
The dust-like scales covering its wings are color coded to indicate the kinds of poison it has.
Giá thị trường
≈ 343.000đ*TCGplayer 1st Edition: $13.20
Lịch sử giá
Otakuchar bắt đầu ghi nhận giá thẻ này từ 23/10/2026. Biểu đồ sẽ hiện khi giá thay đổi hoặc sau một tuần theo dõi.
| Nguồn | Phiên bản | Giá | ≈ VNĐ* |
|---|---|---|---|
| TCGplayer | 1st Edition | $13.20 (thấp nhất $8.74) | 343.000đ |
| TCGplayer | Unlimited | $6.43 (thấp nhất $2.49) | 167.000đ |
| Cardmarket | Trend | €3,20 (thấp nhất €0,49) | – |
| Cardmarket | Reverse Holo | €10,96 (thấp nhất €0,00) | – |
*Giá quy đổi thị trường ước tính, 1 USD ≈ 26.000đ. Giá lấy từ thị trường Mỹ và châu Âu, chỉ để tham khảo; giá mua bán thực tế tại Việt Nam có thể khác. Cập nhật lúc 15:12 23/10/2026.
So sánh Venomoth
Đặt Venomoth cạnh tối đa 3 thẻ cùng loại (Thẻ Pokémon) để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết với Nintendo, Creatures, Game Freak hay The Pokémon Company. Hình ảnh và nội dung thẻ © Pokémon / Nintendo / Creatures / GAME FREAK. Dữ liệu thẻ tham khảo từ pokemon-tcg-data.