DP3-130
Metal Energy
| Bộ | Secret Wonders |
|---|---|
| Số thẻ | 130/132 |
| Độ hiếm | Uncommon |
| Loại | Năng lượng (Energy) · Special |
| Họa sĩ | Takumi Akabane |
Hiệu ứng
Damage done by attacks to the Pokémon that Metal Energy is attached to is reduced by 10 (after applying Weakness and Resistance). Ignore this effect if the Pokémon that Metal Energy is attached to isn't Metal. Metal Energy provides Metal Energy. (Doesn't count as a basic Energy card.)
Giá thị trường
≈ 15.000đ*TCGplayer Thường: $0.59
Lịch sử giá
Otakuchar bắt đầu ghi nhận giá thẻ này từ 23/10/2026. Biểu đồ sẽ hiện khi giá thay đổi hoặc sau một tuần theo dõi.
| Nguồn | Phiên bản | Giá | ≈ VNĐ* |
|---|---|---|---|
| TCGplayer | Thường | $0.59 (thấp nhất $0.35) | 15.000đ |
| TCGplayer | Reverse Holo | $1.73 (thấp nhất $1.00) | 45.000đ |
| Cardmarket | Trend | €0,66 (thấp nhất €0,02) | – |
| Cardmarket | Reverse Holo | €1,86 (thấp nhất €0,32) | – |
*Giá quy đổi thị trường ước tính, 1 USD ≈ 26.000đ. Giá lấy từ thị trường Mỹ và châu Âu, chỉ để tham khảo; giá mua bán thực tế tại Việt Nam có thể khác. Cập nhật lúc 15:17 23/10/2026.
So sánh Metal Energy
Đặt Metal Energy cạnh tối đa 3 thẻ cùng loại (Thẻ Năng lượng) để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết với Nintendo, Creatures, Game Freak hay The Pokémon Company. Hình ảnh và nội dung thẻ © Pokémon / Nintendo / Creatures / GAME FREAK. Dữ liệu thẻ tham khảo từ pokemon-tcg-data.