EX16-70
Wynaut
| Bộ | Power Keepers |
|---|---|
| Số thẻ | 70/108 |
| Độ hiếm | Common |
| Loại | Pokémon · Basic |
| HP | 50 |
| Hệ | Siêu linh |
| Điểm yếu | Siêu linh ×2 |
| Rút lui | 1 |
| Pokedex | #0360 Wynaut |
| Họa sĩ | Ken Sugimori |
Đặc tính và chiêu thức
Poké-Power Baby Evolution
Once during your turn (before your attack), you may put Wobbuffet from your hand onto Wynaut (this counts as evolving Wynaut) and remove all damage counters from Wynaut.
Flail 10×
Does 10 damage times the number of damage counters on Wynaut.
Giá thị trường
≈ 151.000đ*TCGplayer Thường: $5.81
Lịch sử giá
Otakuchar bắt đầu ghi nhận giá thẻ này từ 23/10/2026. Biểu đồ sẽ hiện khi giá thay đổi hoặc sau một tuần theo dõi.
| Nguồn | Phiên bản | Giá | ≈ VNĐ* |
|---|---|---|---|
| TCGplayer | Thường | $5.81 (thấp nhất $1.50) | 151.000đ |
| TCGplayer | Reverse Holo | $20.56 (thấp nhất $18.00) | 535.000đ |
| Cardmarket | Trend | €0,39 (thấp nhất €0,02) | – |
| Cardmarket | Reverse Holo | €3,29 (thấp nhất €1,45) | – |
*Giá quy đổi thị trường ước tính, 1 USD ≈ 26.000đ. Giá lấy từ thị trường Mỹ và châu Âu, chỉ để tham khảo; giá mua bán thực tế tại Việt Nam có thể khác. Cập nhật lúc 15:19 23/10/2026.
So sánh Wynaut
Đặt Wynaut cạnh tối đa 3 thẻ cùng loại (Thẻ Pokémon) để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết với Nintendo, Creatures, Game Freak hay The Pokémon Company. Hình ảnh và nội dung thẻ © Pokémon / Nintendo / Creatures / GAME FREAK. Dữ liệu thẻ tham khảo từ pokemon-tcg-data.