ME1-69
Sandslash
| Bộ | Mega Evolution |
|---|---|
| Số thẻ | 69/132 |
| Độ hiếm | Common |
| Loại | Pokémon · Stage 1 |
| HP | 120 |
| Hệ | Giác đấu |
| Tiến hóa từ | Sandshrew |
| Điểm yếu | Cỏ ×2 |
| Rút lui | 1 |
| Pokedex | #0028 Sandslash |
| Regulation | I |
| Hợp lệ | Standard, Expanded |
Đặc tính và chiêu thức
Sand Attack 50
During your opponent's next turn, if the Defending Pokémon tries to use an attack, your opponent flips a coin. If tails, that attack doesn't happen.
Mud Shot 100
Giá thị trường
≈ 3.000đ*TCGplayer Thường: $0.10
Lịch sử giá
Otakuchar bắt đầu ghi nhận giá thẻ này từ 23/10/2026. Biểu đồ sẽ hiện khi giá thay đổi hoặc sau một tuần theo dõi.
| Nguồn | Phiên bản | Giá | ≈ VNĐ* |
|---|---|---|---|
| TCGplayer | Thường | $0.10 (thấp nhất $0.01) | 3.000đ |
| TCGplayer | Reverse Holo | $0.26 (thấp nhất $0.01) | 7.000đ |
*Giá quy đổi thị trường ước tính, 1 USD ≈ 26.000đ. Giá lấy từ thị trường Mỹ và châu Âu, chỉ để tham khảo; giá mua bán thực tế tại Việt Nam có thể khác. Cập nhật lúc 15:22 23/10/2026.
So sánh Sandslash
Đặt Sandslash cạnh tối đa 3 thẻ cùng loại (Thẻ Pokémon) để xem chỉ số chênh nhau ra sao.
Otakuchar là trang của người hâm mộ, không liên kết với Nintendo, Creatures, Game Freak hay The Pokémon Company. Hình ảnh và nội dung thẻ © Pokémon / Nintendo / Creatures / GAME FREAK. Dữ liệu thẻ tham khảo từ pokemon-tcg-data.