So sánh Pokémon

Seadra vs Pelipper

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×SeadraSeadra#0117Hơn ở 2 chỉ số
×PelipperPelipper#0279Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệNướcNướcBay
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 1 (Kanto)Thế hệ 3 (Hoenn)
HP5560
Tấn công6550
Phòng thủ95100
Tấn công đặc biệt9595
Phòng thủ đặc biệt4570
Tốc độ8565
Tổng chỉ số440440
Yếu trước×2 ĐiệnCỏ×4 Điện×2 Đá
Kháng×½ LửaNướcBăngThép×½ LửaNướcGiác đấuCôn trùngThép
Miễn nhiễm—×0 Đất
Đặc tínhPoison Point, Sniper, Damp (ẩn)Keen Eye, Drizzle, Rain Dish (ẩn)
Chiều cao1,2 m1,2 m
Cân nặng25,0 kg28,0 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →SeadraPelipper
Seadra–×½
Pelipper×1–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=117,279

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ