So sánh Pokémon

Magikarp vs Lotad

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×MagikarpMagikarp#0129Hơn ở 2 chỉ số
×LotadLotad#0270Hơn ở 5 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệNướcNướcCỏ
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 1 (Kanto)Thế hệ 3 (Hoenn)
HP2040
Tấn công1030
Phòng thủ5530
Tấn công đặc biệt1540
Phòng thủ đặc biệt2050
Tốc độ8030
Tổng chỉ số200220
Yếu trước×2 ĐiệnCỏ×2 ĐộcBayCôn trùng
Kháng×½ LửaNướcBăngThép×¼ Nước×½ ĐấtThép
Miễn nhiễm——
Đặc tínhSwift Swim, Rattled (ẩn)Swift Swim, Rain Dish, Own Tempo (ẩn)
Chiều cao0,9 m0,5 m
Cân nặng10,0 kg2,6 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →MagikarpLotad
Magikarp–×¼
Lotad×2–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=129,270

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ