So sánh Pokémon

Wooper vs Magikarp

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×WooperWooper#0194Hơn ở 5 chỉ số
×MagikarpMagikarp#0129Hơn ở 2 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệNướcĐấtNước
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 2 (Johto)Thế hệ 1 (Kanto)
HP5520
Tấn công4510
Phòng thủ4555
Tấn công đặc biệt2515
Phòng thủ đặc biệt2520
Tốc độ1580
Tổng chỉ số210200
Yếu trước×4 Cỏ×2 ĐiệnCỏ
Kháng×½ LửaĐộcĐáThép×½ LửaNướcBăngThép
Miễn nhiễm×0 Điện—
Đặc tínhDamp, Water Absorb, Unaware (ẩn)Swift Swim, Rattled (ẩn)
Chiều cao0,4 m0,9 m
Cân nặng8,5 kg10,0 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →WooperMagikarp
Wooper–×1
Magikarp×1–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=194,129

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ