So sánh Pokémon

Wooper vs Lotad

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×WooperWooper#0194Hơn ở 3 chỉ số
×LotadLotad#0270Hơn ở 4 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệNướcĐấtNướcCỏ
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 2 (Johto)Thế hệ 3 (Hoenn)
HP5540
Tấn công4530
Phòng thủ4530
Tấn công đặc biệt2540
Phòng thủ đặc biệt2550
Tốc độ1530
Tổng chỉ số210220
Yếu trước×4 Cỏ×2 ĐộcBayCôn trùng
Kháng×½ LửaĐộcĐáThép×¼ Nước×½ ĐấtThép
Miễn nhiễm×0 Điện—
Đặc tínhDamp, Water Absorb, Unaware (ẩn)Swift Swim, Rain Dish, Own Tempo (ẩn)
Chiều cao0,4 m0,5 m
Cân nặng8,5 kg2,6 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →WooperLotad
Wooper–×½
Lotad×4–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=194,270

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ