So sánh Pokémon

Wooper vs Feebas

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×WooperWooper#0194Hơn ở 5 chỉ số
×FeebasFeebas#0349Hơn ở 2 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệNướcĐấtNước
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 2 (Johto)Thế hệ 3 (Hoenn)
HP5520
Tấn công4515
Phòng thủ4520
Tấn công đặc biệt2510
Phòng thủ đặc biệt2555
Tốc độ1580
Tổng chỉ số210200
Yếu trước×4 Cỏ×2 ĐiệnCỏ
Kháng×½ LửaĐộcĐáThép×½ LửaNướcBăngThép
Miễn nhiễm×0 Điện—
Đặc tínhDamp, Water Absorb, Unaware (ẩn)Swift Swim, Oblivious, Adaptability (ẩn)
Chiều cao0,4 m0,6 m
Cân nặng8,5 kg7,4 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →WooperFeebas
Wooper–×1
Feebas×1–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=194,349

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ