So sánh Pokémon

Arbok vs Seviper

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×ArbokArbok#0024Hơn ở 3 chỉ số
×SeviperSeviper#0336Hơn ở 4 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệĐộcĐộc
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 1 (Kanto)Thế hệ 3 (Hoenn)
HP6073
Tấn công95100
Phòng thủ6960
Tấn công đặc biệt65100
Phòng thủ đặc biệt7960
Tốc độ8065
Tổng chỉ số448458
Yếu trước×2 ĐấtSiêu linh×2 ĐấtSiêu linh
Kháng×½ CỏGiác đấuĐộcCôn trùngTiên×½ CỏGiác đấuĐộcCôn trùngTiên
Miễn nhiễm——
Đặc tínhIntimidate, Shed Skin, Unnerve (ẩn)Shed Skin, Infiltrator (ẩn)
Chiều cao3,5 m2,7 m
Cân nặng65,0 kg52,5 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →ArbokSeviper
Arbok–×½
Seviper×½–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=24,336

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ