So sánh Pokémon

Sceptile vs Rillaboom

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×SceptileSceptile#0254Hơn ở 3 chỉ số
×RillaboomRillaboom#0812Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệCỏCỏ
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 3 (Hoenn)Thế hệ 8 (Galar)
HP70100
Tấn công85125
Phòng thủ6590
Tấn công đặc biệt10560
Phòng thủ đặc biệt8570
Tốc độ12085
Tổng chỉ số530530
Yếu trước×2 LửaBăngĐộcBayCôn trùng×2 LửaBăngĐộcBayCôn trùng
Kháng×½ NướcĐiệnCỏĐất×½ NướcĐiệnCỏĐất
Miễn nhiễm——
Đặc tínhOvergrow, Unburden (ẩn)Overgrow, Grassy Surge (ẩn)
Chiều cao1,7 m2,1 m
Cân nặng52,2 kg90,0 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →SceptileRillaboom
Sceptile–×½
Rillaboom×½–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=254,812

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ