So sánh Pokémon

Duskull vs Shuppet

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×DuskullDuskull#0355Hơn ở 2 chỉ số
×ShuppetShuppet#0353Hơn ở 4 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệMaMa
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 3 (Hoenn)Thế hệ 3 (Hoenn)
HP2044
Tấn công4075
Phòng thủ9035
Tấn công đặc biệt3063
Phòng thủ đặc biệt9033
Tốc độ2545
Tổng chỉ số295295
Yếu trước×2 MaBóng tối×2 MaBóng tối
Kháng×½ ĐộcCôn trùng×½ ĐộcCôn trùng
Miễn nhiễm×0 ThườngGiác đấu×0 ThườngGiác đấu
Đặc tínhLevitate, Frisk (ẩn)Insomnia, Frisk, Cursed Body (ẩn)
Chiều cao0,8 m0,6 m
Cân nặng15,0 kg2,3 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →DuskullShuppet
Duskull–×2
Shuppet×2–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=355,353

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ