So sánh Pokémon

Golbat vs Amoonguss

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×GolbatGolbat#0042Hơn ở 1 chỉ số
×AmoongussAmoonguss#0591Hơn ở 5 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệĐộcBayCỏĐộc
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 1 (Kanto)Thế hệ 5 (Unova)
HP75114
Tấn công8085
Phòng thủ7070
Tấn công đặc biệt6585
Phòng thủ đặc biệt7580
Tốc độ9030
Tổng chỉ số455464
Yếu trước×2 ĐiệnBăngSiêu linhĐá×2 LửaBăngBaySiêu linh
Kháng×¼ CỏGiác đấuCôn trùng×½ ĐộcTiên×¼ Cỏ×½ NướcĐiệnGiác đấuTiên
Miễn nhiễm×0 Đất—
Đặc tínhInner Focus, Infiltrator (ẩn)Effect Spore, Regenerator (ẩn)
Chiều cao1,6 m0,6 m
Cân nặng55,0 kg10,5 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →GolbatAmoonguss
Golbat–×2
Amoonguss×½–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=42,591

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ