So sánh Pokémon

Venonat vs Cutiefly

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×VenonatVenonat#0048Hơn ở 5 chỉ số
×CutieflyCutiefly#0742Hơn ở 2 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệCôn trùngĐộcCôn trùngTiên
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 1 (Kanto)Thế hệ 7 (Alola)
HP6040
Tấn công5545
Phòng thủ5040
Tấn công đặc biệt4055
Phòng thủ đặc biệt5540
Tốc độ4584
Tổng chỉ số305304
Yếu trước×2 LửaBaySiêu linhĐá×2 LửaĐộcBayĐáThép
Kháng×¼ CỏGiác đấu×½ ĐộcCôn trùngTiên×¼ Giác đấu×½ CỏĐấtCôn trùngBóng tối
Miễn nhiễm—×0 Rồng
Đặc tínhCompound Eyes, Tinted Lens, Run Away (ẩn)Honey Gather, Shield Dust, Sweet Veil (ẩn)
Chiều cao1,0 m0,1 m
Cân nặng30,0 kg0,2 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →VenonatCutiefly
Venonat–×2
Cutiefly×½–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=48,742

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ