So sánh Pokémon

Venomoth vs Lokix

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×VenomothVenomoth#0049Hơn ở 2 chỉ số
×LokixLokix#0920Hơn ở 4 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệCôn trùngĐộcCôn trùngBóng tối
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 1 (Kanto)Thế hệ 9 (Paldea)
HP7071
Tấn công65102
Phòng thủ6078
Tấn công đặc biệt9052
Phòng thủ đặc biệt7555
Tốc độ9092
Tổng chỉ số450450
Yếu trước×2 LửaBaySiêu linhĐá×2 LửaBayCôn trùngĐáTiên
Kháng×¼ CỏGiác đấu×½ ĐộcCôn trùngTiên×½ CỏĐấtMaBóng tối
Miễn nhiễm—×0 Siêu linh
Đặc tínhShield Dust, Tinted Lens, Wonder Skin (ẩn)Swarm, Tinted Lens (ẩn)
Chiều cao1,5 m1,0 m
Cân nặng12,5 kg17,5 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →VenomothLokix
Venomoth–×2
Lokix×1–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=49,920

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ