So sánh Pokémon

Purrloin vs Sandile

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×PurrloinPurrloin#0509Hơn ở 4 chỉ số
×SandileSandile#0551Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệBóng tốiĐấtBóng tối
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 5 (Unova)Thế hệ 5 (Unova)
HP4150
Tấn công5072
Phòng thủ3735
Tấn công đặc biệt5035
Phòng thủ đặc biệt3735
Tốc độ6665
Tổng chỉ số281292
Yếu trước×2 Giác đấuCôn trùngTiên×2 NướcCỏBăngGiác đấuCôn trùngTiên
Kháng×½ MaBóng tối×½ ĐộcĐáMaBóng tối
Miễn nhiễm×0 Siêu linh×0 ĐiệnSiêu linh
Đặc tínhLimber, Unburden, Prankster (ẩn)Intimidate, Moxie, Anger Point (ẩn)
Chiều cao0,4 m0,7 m
Cân nặng10,1 kg15,2 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →PurrloinSandile
Purrloin–×½
Sandile×1–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=509,551

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ