So sánh Pokémon

Scraggy vs Pawniard

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×ScraggyScraggy#0559Hơn ở 3 chỉ số
×PawniardPawniard#0624Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệBóng tốiGiác đấuBóng tốiThép
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 5 (Unova)Thế hệ 5 (Unova)
HP5045
Tấn công7585
Phòng thủ7070
Tấn công đặc biệt3540
Phòng thủ đặc biệt7040
Tốc độ4860
Tổng chỉ số348340
Yếu trước×4 Tiên×2 Giác đấuBay×4 Giác đấu×2 LửaĐất
Kháng×¼ Bóng tối×½ ĐáMa×½ ThườngCỏBăngBayĐáMaRồngBóng tốiThép
Miễn nhiễm×0 Siêu linh×0 ĐộcSiêu linh
Đặc tínhShed Skin, Moxie, Intimidate (ẩn)Defiant, Inner Focus, Pressure (ẩn)
Chiều cao0,6 m0,5 m
Cân nặng11,8 kg10,2 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →ScraggyPawniard
Scraggy–×4
Pawniard×1–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=559,624

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ