So sánh Pokémon

Sawsbuck vs Dodrio

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×SawsbuckSawsbuck#0586Hơn ở 3 chỉ số
×DodrioDodrio#0085Hơn ở 2 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệThườngCỏThườngBay
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 5 (Unova)Thế hệ 1 (Kanto)
HP8060
Tấn công100110
Phòng thủ7070
Tấn công đặc biệt6060
Phòng thủ đặc biệt7060
Tốc độ95110
Tổng chỉ số475470
Yếu trước×2 LửaBăngGiác đấuĐộcBayCôn trùng×2 ĐiệnBăngĐá
Kháng×½ NướcĐiệnCỏĐất×½ CỏCôn trùng
Miễn nhiễm×0 Ma×0 ĐấtMa
Đặc tínhChlorophyll, Sap Sipper, Serene Grace (ẩn)Run Away, Early Bird, Tangled Feet (ẩn)
Chiều cao1,9 m1,8 m
Cân nặng92,5 kg85,2 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →SawsbuckDodrio
Sawsbuck–×1
Dodrio×2–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=586,85

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ