So sánh Pokémon

Galvantula vs Forretress

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×GalvantulaGalvantula#0596Hơn ở 3 chỉ số
×ForretressForretress#0205Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệCôn trùngĐiệnCôn trùngThép
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 5 (Unova)Thế hệ 2 (Johto)
HP7075
Tấn công7790
Phòng thủ60140
Tấn công đặc biệt9760
Phòng thủ đặc biệt6060
Tốc độ10840
Tổng chỉ số472465
Yếu trước×2 LửaĐá×4 Lửa
Kháng×½ ĐiệnCỏGiác đấuThép×¼ Cỏ×½ ThườngBăngSiêu linhCôn trùngRồngThépTiên
Miễn nhiễm—×0 Độc
Đặc tínhCompound Eyes, Unnerve, Swarm (ẩn)Sturdy, Overcoat (ẩn)
Chiều cao0,8 m1,2 m
Cân nặng14,3 kg125,8 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →GalvantulaForretress
Galvantula–×1
Forretress×1–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=596,205

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ