So sánh Pokémon

Bellsprout vs Foongus

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×BellsproutBellsprout#0069Hơn ở 4 chỉ số
×FoongusFoongus#0590Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệCỏĐộcCỏĐộc
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 1 (Kanto)Thế hệ 5 (Unova)
HP5069
Tấn công7555
Phòng thủ3545
Tấn công đặc biệt7055
Phòng thủ đặc biệt3055
Tốc độ4015
Tổng chỉ số300294
Yếu trước×2 LửaBăngBaySiêu linh×2 LửaBăngBaySiêu linh
Kháng×¼ Cỏ×½ NướcĐiệnGiác đấuTiên×¼ Cỏ×½ NướcĐiệnGiác đấuTiên
Miễn nhiễm——
Đặc tínhChlorophyll, Gluttony (ẩn)Effect Spore, Regenerator (ẩn)
Chiều cao0,7 m0,2 m
Cân nặng4,0 kg1,0 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →BellsproutFoongus
Bellsprout–×1
Foongus×1–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=69,590

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ