So sánh Pokémon

Avalugg vs Cryogonal

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×AvaluggAvalugg#0713Hơn ở 3 chỉ số
×CryogonalCryogonal#0615Hơn ở 4 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệBăngBăng
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 6 (Kalos)Thế hệ 5 (Unova)
HP9580
Tấn công11750
Phòng thủ18450
Tấn công đặc biệt4495
Phòng thủ đặc biệt46135
Tốc độ28105
Tổng chỉ số514515
Yếu trước×2 LửaGiác đấuĐáThép×2 LửaGiác đấuĐáThép
Kháng×½ Băng×½ Băng
Miễn nhiễm——
Đặc tínhOwn Tempo, Ice Body, Sturdy (ẩn)Levitate
Chiều cao2,0 m1,1 m
Cân nặng505,0 kg148,0 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →AvaluggCryogonal
Avalugg–×½
Cryogonal×½–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=713,615

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ