So sánh Pokémon

Wishiwashi vs Wooper

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×WishiwashiWishiwashi#0746Hơn ở 1 chỉ số
×WooperWooper#0194Hơn ở 4 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệNướcNướcĐất
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 7 (Alola)Thế hệ 2 (Johto)
HP4555
Tấn công2045
Phòng thủ2045
Tấn công đặc biệt2525
Phòng thủ đặc biệt2525
Tốc độ4015
Tổng chỉ số175210
Yếu trước×2 ĐiệnCỏ×4 Cỏ
Kháng×½ LửaNướcBăngThép×½ LửaĐộcĐáThép
Miễn nhiễm—×0 Điện
Đặc tínhSchoolingDamp, Water Absorb, Unaware (ẩn)
Chiều cao0,2 m0,4 m
Cân nặng0,3 kg8,5 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →WishiwashiWooper
Wishiwashi–×1
Wooper×1–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=746,194

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ