So sánh Pokémon

Drizzile vs Azumarill

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×DrizzileDrizzile#0817Hơn ở 3 chỉ số
×AzumarillAzumarill#0184Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệNướcNướcTiên
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 8 (Galar)Thế hệ 2 (Johto)
HP65100
Tấn công6050
Phòng thủ5580
Tấn công đặc biệt9560
Phòng thủ đặc biệt5580
Tốc độ9050
Tổng chỉ số420420
Yếu trước×2 ĐiệnCỏ×2 ĐiệnCỏĐộc
Kháng×½ LửaNướcBăngThép×½ LửaNướcBăngGiác đấuCôn trùngBóng tối
Miễn nhiễm—×0 Rồng
Đặc tínhTorrent, Sniper (ẩn)Thick Fat, Huge Power, Sap Sipper (ẩn)
Chiều cao0,7 m0,8 m
Cân nặng11,5 kg28,5 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →DrizzileAzumarill
Drizzile–×½
Azumarill×1–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=817,184

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ