So sánh Pokémon

Lokix vs Ninjask

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×LokixLokix#0920Hơn ở 5 chỉ số
×NinjaskNinjask#0291Hơn ở 2 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệCôn trùngBóng tốiCôn trùngBay
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 9 (Paldea)Thế hệ 3 (Hoenn)
HP7161
Tấn công10290
Phòng thủ7845
Tấn công đặc biệt5250
Phòng thủ đặc biệt5550
Tốc độ92160
Tổng chỉ số450456
Yếu trước×2 LửaBayCôn trùngĐáTiên×4 Đá×2 LửaĐiệnBăngBay
Kháng×½ CỏĐấtMaBóng tối×¼ CỏGiác đấu×½ Côn trùng
Miễn nhiễm×0 Siêu linh×0 Đất
Đặc tínhSwarm, Tinted Lens (ẩn)Speed Boost, Infiltrator (ẩn)
Chiều cao1,0 m0,8 m
Cân nặng17,5 kg12,0 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →LokixNinjask
Lokix–×1
Ninjask×2–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=920,291

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ