So sánh Pokémon

Lokix vs Venomoth

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×LokixLokix#0920Hơn ở 4 chỉ số
×VenomothVenomoth#0049Hơn ở 2 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệCôn trùngBóng tốiCôn trùngĐộc
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 9 (Paldea)Thế hệ 1 (Kanto)
HP7170
Tấn công10265
Phòng thủ7860
Tấn công đặc biệt5290
Phòng thủ đặc biệt5575
Tốc độ9290
Tổng chỉ số450450
Yếu trước×2 LửaBayCôn trùngĐáTiên×2 LửaBaySiêu linhĐá
Kháng×½ CỏĐấtMaBóng tối×¼ CỏGiác đấu×½ ĐộcCôn trùngTiên
Miễn nhiễm×0 Siêu linh—
Đặc tínhSwarm, Tinted Lens (ẩn)Shield Dust, Tinted Lens, Wonder Skin (ẩn)
Chiều cao1,0 m1,5 m
Cân nặng17,5 kg12,5 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →LokixVenomoth
Lokix–×1
Venomoth×2–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=920,49

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ