So sánh Pokémon

Wugtrio vs Azumarill

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×WugtrioWugtrio#0961Hơn ở 3 chỉ số
×AzumarillAzumarill#0184Hơn ở 4 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệNướcNướcTiên
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 9 (Paldea)Thế hệ 2 (Johto)
HP35100
Tấn công10050
Phòng thủ5080
Tấn công đặc biệt5060
Phòng thủ đặc biệt7080
Tốc độ12050
Tổng chỉ số425420
Yếu trước×2 ĐiệnCỏ×2 ĐiệnCỏĐộc
Kháng×½ LửaNướcBăngThép×½ LửaNướcBăngGiác đấuCôn trùngBóng tối
Miễn nhiễm—×0 Rồng
Đặc tínhGooey, Rattled, Sand Veil (ẩn)Thick Fat, Huge Power, Sap Sipper (ẩn)
Chiều cao1,2 m0,8 m
Cân nặng5,4 kg28,5 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →WugtrioAzumarill
Wugtrio–×½
Azumarill×1–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=961,184

Mang Otaku Char theo bên mình

Cài Otaku Char như app trên điện thoại hoặc máy tính: tra Pokémon và thẻ bài chỉ với một chạm, chạy toàn màn hình, xem lại trang cũ khi mất mạng. Miễn phí, không cần CH Play hay App Store.

Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ