So sánh Pokémon

Finizen vs Squirtle

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×FinizenFinizen#0963Hơn ở 3 chỉ số
×SquirtleSquirtle#0007Hơn ở 4 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệNướcNước
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 9 (Paldea)Thế hệ 1 (Kanto)
HP7044
Tấn công4548
Phòng thủ4065
Tấn công đặc biệt4550
Phòng thủ đặc biệt4064
Tốc độ7543
Tổng chỉ số315314
Yếu trước×2 ĐiệnCỏ×2 ĐiệnCỏ
Kháng×½ LửaNướcBăngThép×½ LửaNướcBăngThép
Miễn nhiễm——
Đặc tínhWater VeilTorrent, Rain Dish (ẩn)
Chiều cao1,3 m0,5 m
Cân nặng60,2 kg9,0 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →FinizenSquirtle
Finizen–×½
Squirtle×½–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=963,7

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ