So sánh Pokémon

Cetitan vs Aurorus

Đang so sánh: Pokémon Làm lại từ đầu

Tốt hơn ở chỉ số này
×CetitanCetitan#0975Hơn ở 3 chỉ số
×AurorusAurorus#0699Hơn ở 3 chỉ số
+Thêm Pokémon
HệBăngĐáBăng
NhómThườngThường
Thế hệThế hệ 9 (Paldea)Thế hệ 6 (Kalos)
HP170123
Tấn công11377
Phòng thủ6572
Tấn công đặc biệt4599
Phòng thủ đặc biệt5592
Tốc độ7358
Tổng chỉ số521521
Yếu trước×2 LửaGiác đấuĐáThép×4 Giác đấuThép×2 NướcCỏĐấtĐá
Kháng×½ Băng×½ ThườngBăngĐộcBay
Miễn nhiễm——
Đặc tínhThick Fat, Slush Rush, Sheer Force (ẩn)Refrigerate, Snow Warning (ẩn)
Chiều cao4,5 m2,7 m
Cân nặng700,0 kg225,0 kg

Đối đầu: ai khắc ai?

Hệ số sát thương tốt nhất khi Pokémon ở hàng dùng chiêu cùng hệ của mình đánh Pokémon ở cột.

Tấn công ↓ / Phòng thủ →CetitanAurorus
Cetitan–×½
Aurorus×2–

Lưu ý để so sánh công bằng

  • So sánh theo chỉ số cơ bản (base stats), chưa tính chiêu thức, đặc tính, tính cách, EV và IV.

Nguồn: https://otakuchar.com/so-sanh-pokemon/?the=975,699

Mang Otaku Char theo bên mình

Tải app Otaku Char miễn phí trên CH Play cho Android: tra Pokémon, thẻ bài và chơi Linh Thẻ, Survival, Circle Of Death chỉ với một chạm. Trên iPhone và máy tính, cài thẳng từ trình duyệt.

Tải trên Google Play Xem hướng dẫn

Thêm Otaku Char vào màn hình chính

  1. Bấm nút Chia sẻ ở thanh dưới (iPad: góc trên).
  2. Kéo xuống, chọn Thêm vào MH chính (Add to Home Screen)
  3. Bấm Thêm. Biểu tượng Otaku Char sẽ hiện trên màn hình chính.

Không thấy mục này? Hãy mở trang bằng Safari. Trong Facebook, Zalo hay Messenger, chọn "Mở bằng trình duyệt" trước. Xem hướng dẫn đầy đủ