Yamakaji vs Tashigi
Đang so sánh: Nhân vật (Character) · One Piece TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Màu | Đen | Đen | |
| Chi phí (Cost) | 3 | 3 | |
| Sức mạnh (Power) | 5.000 | 5.000 | |
| Counter | +1.000 | – | |
| Sức mạnh + Counter khi thủ | 6.000 | 5.000 | |
| Thuộc tính | Chém (Slash) | Chém (Slash) | |
| Đặc điểm (Type) | Navy | Navy | |
| Từ khóa | – | DON!! x1When Attacking | |
| Trigger | Không | Không | |
| Độ hiếm | Thường (C) | Thường (C) | |
| Bộ thẻ | OP-02 | OP-02 | |
| Block | 1 | 1 | |
| Hiệu ứng | - | [DON!! x1] [When Attacking] Give up to 1 of your opponent's Characters −3 cost during this turn. |