Younger Brother Marine vs Army Wolves
Đang so sánh: Nhân vật (Character) · One Piece TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Màu | Tím | Tím | |
| Chi phí (Cost) | 5 | 5 | |
| Sức mạnh (Power) | 6.000 | 7.000 | |
| Counter | +2.000 | +1.000 | |
| Sức mạnh + Counter khi thủ | 8.000 | 8.000 | |
| Thuộc tính | Tầm xa (Ranged) | Đánh (Strike) | |
| Đặc điểm (Type) | Navy | Animal, Impel Down | |
| Trigger | Không | Không | |
| Độ hiếm | Thường (C) | Thường (C) | |
| Bộ thẻ | OP-16 | EB-01 | |
| Block | 5 | 2 | |
| Hiệu ứng | - | - |