Đang so sánh: Nhân vật (Character) · One Piece TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | |
| Màu | Đen | |
| Chi phí (Cost) | 1 | |
| Sức mạnh (Power) | 3.000 | |
| Counter | +1.000 | |
| Sức mạnh + Counter khi thủ | 4.000 | |
| Thuộc tính | Chém (Slash) | |
| Đặc điểm (Type) | Navy | |
| Trigger | Không | |
| Độ hiếm | Thường (C) | |
| Bộ thẻ | ST-06 | |
| Block | 1 | |
| Hiệu ứng | - |