Zekrom vs Dedenne-GX
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic · GX | |
| Hệ | Điện | Điện | |
| HP | 130 | 160 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 120 Bolt Strike · 3 năng lượng | 50 Static Shock · 2 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 40,0 | 25,0 | |
| Chiêu thức | Outrage · 2 NL · 20+ Bolt Strike · 3 NL · 120 | Ability Dedechange Static Shock · 2 NL · 50 Tingly Return-GX · 2 NL · 50 | |
| Điểm yếu | Giác đấu ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Không | Thép -20 | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 1 | |
| Hợp lệ | Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Secret | Rare Holo GX | |
| Bộ thẻ | Legendary Treasures | Unbroken Bonds |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Zekrom | Dedenne-GX |
|---|---|---|
| Zekrom | – | Bình thường |
| Dedenne-GX | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.