Terrakion vs Bloodmoon Ursaluna
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic | Basic | |
| Hệ | Giác đấu | Giác đấu | |
| HP | 130 | 150 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 90 Land Crush · 3 năng lượng | 100+ Mad Bite · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 30,0 | 33,3 | |
| Chiêu thức | Retaliate · 2 NL · 30+ Land Crush · 3 NL · 90 | Ability Battle-Hardened Mad Bite · 3 NL · 100+ | |
| Điểm yếu | Cỏ ×2 | Cỏ ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 4 | 4 | |
| Regulation | – | H | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo | Rare | |
| Bộ thẻ | Noble Victories | Prismatic Evolutions |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Terrakion | Bloodmoon Ursaluna |
|---|---|---|
| Terrakion | – | Bình thường |
| Bloodmoon Ursaluna | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.