Victini-EX vs Heatran
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Basic · EX | Basic | |
| Hệ | Lửa | Lửa | |
| HP | 110 | 140 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 1 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 50+ Intensifying Burn · 3 năng lượng | 150 Heat Bazooka · 4 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 16,7 | 37,5 | |
| Chiêu thức | Turbo Energize · 1 NL Intensifying Burn · 3 NL · 50+ | Lava Burn · 3 NL · 60 Heat Bazooka · 4 NL · 150 | |
| Điểm yếu | Nước ×2 | Nước ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 1 | 4 | |
| Hợp lệ | Expanded | Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Ultra | Rare Holo | |
| Bộ thẻ | Plasma Storm | Lost Thunder |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Victini-EX | Heatran |
|---|---|---|
| Victini-EX | – | Bình thường |
| Heatran | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Pokémon ex, V, VMAX… cho đối thủ lấy 2 đến 3 thẻ thưởng khi bị hạ, nên HP và sát thương cao hơn là đổi lại rủi ro đó.
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.