Tornadus-EX vs Cyclizar ex
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | × | +Thêm thẻ | |
|---|---|---|---|
| Loại thẻ | Basic · EX · Team Plasma | Basic · Tera · ex | |
| Hệ | Không màu | Không màu | |
| HP | 180 | 210 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 2 thẻ | 2 thẻ | |
| Chiêu mạnh nhất | 60+ Jet Blast · 4 năng lượng | 180 Zircon Road · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 15,0 | 60,0 | |
| Chiêu thức | Windfall · 1 NL Jet Blast · 4 NL · 60+ | Break Through · 3 NL · 130 Zircon Road · 3 NL · 180 | |
| Điểm yếu | Điện ×2 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Giác đấu -20 | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 1 | |
| Regulation | – | H | |
| Hợp lệ | Expanded | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Rare Holo EX | Ultra Rare | |
| Bộ thẻ | Plasma Freeze | Surging Sparks |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Tornadus-EX | Cyclizar ex |
|---|---|---|
| Tornadus-EX | – | Bình thường |
| Cyclizar ex | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.