Marshtomp vs Golduck
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 | Stage 1 | |
| Hệ | Nước | Nước | |
| HP | 90 | 120 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Mudkip | Psyduck | |
| Chiêu mạnh nhất | 20 Pound · 2 năng lượng | 60+ Hydro Pump · 3 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 10,0 | 20,0 | |
| Chiêu thức | Pound · 2 NL · 20 Muddy Bomb · 3 NL | Ability Damp Hydro Pump · 3 NL · 60+ | |
| Điểm yếu | Cỏ +20 | Điện ×2 | |
| Kháng | Không | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | 2 | 1 | |
| Regulation | – | I | |
| Hợp lệ | Không | Standard, Expanded | |
| Độ hiếm | Uncommon | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Great Encounters | Ascended Heroes |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Marshtomp | Golduck |
|---|---|---|
| Marshtomp | – | Bình thường |
| Golduck | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.