Staravia vs Delcatty
Đang so sánh: Thẻ Pokémon · Pokémon TCG Làm lại từ đầu
| Tốt hơn ở chỉ số này | +Thêm thẻ | ||
| Loại thẻ | Stage 1 | Stage 1 | |
| Hệ | Không màu | Không màu | |
| HP | 70 | 100 | |
| Thẻ thưởng khi bị hạ | 1 thẻ | 1 thẻ | |
| Tiến hóa từ | Starly | Skitty | |
| Chiêu mạnh nhất | 30 Wing Attack · 2 năng lượng | 40 Cat Kick · 1 năng lượng | |
| Sát thương mỗi năng lượng | 15,0 | 40,0 | |
| Chiêu thức | Wing Attack · 2 NL · 30 Shot Air · 3 NL · 20 | Cat Kick · 1 NL · 40 Energy Crush · 2 NL · 40× | |
| Điểm yếu | Điện +20 | Giác đấu ×2 | |
| Kháng | Giác đấu -20 | Không | |
| Rút lui (năng lượng) | – | 1 | |
| Regulation | – | J | |
| Hợp lệ | Không | Expanded | |
| Độ hiếm | Uncommon | Uncommon | |
| Bộ thẻ | Stormfront | Ascended Heroes |
Đối đầu: ai khắc ai?
Khi Pokémon ở hàng tấn công Pokémon ở cột: Điểm yếu nhân đôi sát thương, Kháng trừ bớt sát thương.
| Tấn công ↓ / Phòng thủ → | Staravia | Delcatty |
|---|---|---|
| Staravia | – | Bình thường |
| Delcatty | Bình thường | – |
Lưu ý để so sánh công bằng
- Sát thương có dấu +, × hoặc - thay đổi theo điều kiện trong chiêu; bảng chỉ lấy số in trên thẻ.